TOEIC Level 900
Innumerable
adjective (形容詞)
Vô số, không đếm xuể
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để nhấn mạnh số lượng cực kỳ lớn của phản hồi hoặc thách thức.
📝 Ví dụ thực tế
The scientist collected innumerable samples from the ocean floor.
その科学者は海底から数えきれないほどのサンプルを採取した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new software comes with _______ features designed to enhance productivity.
Q2: We have received _______ complaints regarding the recent service outage.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.