TOEIC Level 900
Innovate
verb (動詞)
Đổi mới, cách tân
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc phát triển công nghệ mới hoặc cải tiến quy trình doanh nghiệp.
📝 Ví dụ thực tế
Companies must constantly innovate to stay competitive in the market.
企業は市場で競争力を維持するために常に革新しなければならない。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Our goal is to _______ new solutions for renewable energy sources.
Q2: The company encourages its employees to _______ and bring fresh ideas to the table.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.