TOEIC Level 900
innate
adjective (形容詞)
bẩm sinh, tự nhiên có
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ khả năng hoặc phẩm chất có sẵn từ khi sinh ra.
📝 Ví dụ thực tế
She has an innate talent for music and can play several instruments.
彼女には音楽に対する生来の才能があり、いくつかの楽器を演奏できる。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Some researchers believe that the ability to learn language is an _______ human characteristic.
Q2: His _______ leadership qualities made him a natural choice for team captain.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.