TOEIC Level 900
Initiative
noun (名詞)
Sáng kiến, sự chủ động, kế hoạch mới
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ các dự án, chiến lược mới hoặc khả năng chủ động làm việc.
📝 Ví dụ thực tế
The company launched a new initiative to reduce its carbon footprint.
その会社は、二酸化炭素排出量を削減するための新しい取り組みを開始しました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Employees are encouraged to show _______ and propose new ideas.
Q2: The city council approved a new _______ to improve public transportation.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.