TOEIC Level 900
ingress
noun (名詞)
sự đi vào, lối vào, quyền đi vào
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ lối vào hoặc quyền truy cập vào một tòa nhà, cơ sở.
📝 Ví dụ thực tế
Access cards are required for ingress to the restricted area.
制限区域への入場にはアクセスカードが必要です。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Unauthorized _______ to the server room is strictly prohibited.
Q2: Please use the designated _______ point during business hours.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.