TOEIC Level 900
ingrained
adjective (形容詞)
Ăn sâu, thâm căn cố đế.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thói quen, niềm tin hoặc văn hóa doanh nghiệp đã bám rễ sâu sắc.
📝 Ví dụ thực tế
The belief that hard work leads to success is deeply ingrained in the company's culture.
勤勉が成功につながるという信念は、会社の文化に深く染み付いている。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Poor communication habits are so _______ in the team that they are difficult to change.
Q2: Customer-first philosophy has become an _______ part of our brand identity.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.