TOEIC Level 900
Infringement
noun (名詞)
Sự vi phạm, xâm phạm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Vi phạm quyền sở hữu trí tuệ, hợp đồng hoặc quy định trong văn bản pháp lý.
📝 Ví dụ thực tế
The company faced a lawsuit for copyright infringement.
その会社は著作権侵害で訴訟に直面した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Any _______ of the patent will result in immediate legal action.
Q2: The software license agreement clearly states that unauthorized duplication is an _______ of terms.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.