TOEIC Level 900
Inflation
noun (名詞)
Lạm phát, sự tăng giá
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong báo cáo kinh tế và phân tích thị trường để mô tả giá cả tăng.
📝 Ví dụ thực tế
High inflation can reduce the purchasing power of consumers.
高いインフレーションは、消費者の購買力を低下させる可能性があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The central bank's primary goal is to maintain price stability and control _______.
Q2: Rising energy costs contributed to the overall _______ in the consumer price index.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.