TOEIC Level 900
Inevitably
adverb (副詞)
Chắc chắn xảy ra, không thể tránh khỏi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả một kết quả chắc chắn sẽ xảy ra và không thể tránh.
📝 Ví dụ thực tế
If we don't adapt to market changes, we will inevitably fall behind.
市場の変化に適応しなければ、必然的に遅れをとることになるでしょう。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Without proper planning, delays will _______ occur in the project.
Q2: Mistakes are _______ made when rushing through important tasks.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.