TOEIC Level 900
inestimable
adjective (形容詞)
Vô giá, không thể ước lượng được.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ giá trị hoặc đóng góp cực kỳ lớn, không thể đo lường được.
📝 Ví dụ thực tế
The data collected from the survey proved to be of inestimable value to the marketing team.
その調査から収集されたデータは、マーケティングチームにとって計り知れない価値があることが証明された。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The historical documents provided _______ insights into the ancient civilization.
Q2: His years of experience in the field offered an _______ contribution to the project's success.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.