TOEIC Level 900
inept
adjective (形容詞)
Vụng về, không có năng lực
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong đánh giá hiệu suất để chỉ sự thiếu năng lực làm việc.
📝 Ví dụ thực tế
His inept handling of the project led to significant delays and cost overruns.
彼のプロジェクトの不適切な処理は、大幅な遅延とコスト超過を招いた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new intern was rather _______ at operating the complex machinery, requiring extensive training.
Q2: Due to his _______ management skills, the team failed to meet its quarterly goals.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.