TOEIC Level 900
Indigent
adjective (形容詞)
Nghèo khổ, bần cùng, thiếu thốn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường xuất hiện trong bối cảnh từ thiện hoặc trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.
📝 Ví dụ thực tế
The organization provides aid to indigent families in the community.
その団体は地域の貧しい家族に援助を提供している。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The city council approved a new program to assist _______ residents with housing and food.
Q2: Many charities work tirelessly to support _______ individuals who lack basic necessities.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.