🦅 Project Eagle
TOEIC Level 900
Incumbent
adjective (形容詞), noun (名詞)

Đương nhiệm, người đương nhiệm, là nghĩa vụ

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ người đương nhiệm hoặc nghĩa vụ bắt buộc của doanh nghiệp.

📝 Ví dụ thực tế

The incumbent CEO announced her retirement last week.

現職の最高経営責任者(CEO)は先週、引退を発表した。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: It is _______ upon all employees to follow the safety protocols diligently.

Q2: The _______ president is expected to address the nation on the economic recovery plan.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉