TOEIC Level 900
Incrementally
adverb (副詞)
Từng bước một, dần dần
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả tiến độ hoặc cải tiến dự án diễn ra từng chút một.
📝 Ví dụ thực tế
The team decided to implement the changes incrementally to avoid major disruptions.
チームは大きな混乱を避けるため、変更を段階的に実施することを決定した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The software updates will be rolled out _______ over the next few weeks.
Q2: Improvement in productivity can be achieved _______ through small adjustments.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.