TOEIC Level 900
Inclement
adjective (形容詞)
Khắc nghiệt, xấu (thời tiết)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi hoãn sự kiện hoặc thay đổi lịch trình do thời tiết xấu.
📝 Ví dụ thực tế
The flight was delayed due to inclement weather conditions.
悪天候のため、フライトは遅延しました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Outdoor activities may be canceled if the weather becomes too _______.
Q2: Drivers are advised to exercise caution during _______ conditions.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.