TOEIC Level 900
incessant
adjective (形容詞)
Liên miên, không ngừng, không ngớt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả tiếng ồn, yêu cầu hoặc hoạt động liên tục không ngừng nghỉ.
📝 Ví dụ thực tế
The incessant ringing of the phone was quite distracting.
電話の絶え間ない呼び出し音は非常に気が散るものだった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Customers complained about the _______ noise from the construction site next door.
Q2: Despite their _______ efforts, the team failed to meet the deadline.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.