🦅 Project Eagle
TOEIC Level 900
Impetus
noun (名詞)

Sức thúc đẩy, động lực.

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ yếu tố thúc đẩy sự phát triển hoặc thay đổi của dự án, doanh nghiệp.

📝 Ví dụ thực tế

The recent technological advancements provided a new impetus for economic growth.

最近の技術進歩は経済成長に新たな推進力をもたらした。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The CEO's announcement gave a significant _______ to the team's efforts.

Q2: The new policy provided an _______ for employees to develop new skills.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉