TOEIC Level 900
imperil
verb (動詞)
Gây nguy hiểm, làm nguy hại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi thảo luận về các rủi ro đe dọa đến uy tín hoặc tài chính.
📝 Ví dụ thực tế
The severe storm could imperil the safety of the coastal towns.
激しい嵐は沿岸の町の安全を危うくする可能性がある。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Poor financial planning can _______ a company's long-term stability.
Q2: Ignoring safety regulations will inevitably _______ the lives of workers.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.