TOEIC Level 900
Imperative
adjective (形容詞)
Cấp bách, khẩn thiết, bắt buộc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ hành động, biện pháp hoặc yêu cầu cực kỳ quan trọng và cấp thiết.
📝 Ví dụ thực tế
It is imperative that we respond to customer feedback promptly.
顧客からのフィードバックに迅速に対応することが不可欠である。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Security upgrades are _______ to protect sensitive company data.
Q2: To meet the deadline, it is _______ that everyone contributes their maximum effort.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.