🦅 Project Eagle
TOEIC Level 900
Impending
adjective (形容詞)

sắp xảy ra, cận kề

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường dùng cho thời hạn hoặc sự kiện sắp tới, mang tính cảnh báo.

📝 Ví dụ thực tế

Employees were concerned about the impending layoffs after the merger announcement.

合併発表後、従業員は差し迫った人員削減について懸念していた。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The team worked overtime to meet the _______ deadline for the project proposal.

Q2: Due to the _______ storm, all outdoor events scheduled for Saturday have been cancelled.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉