TOEIC Level 900
Impede
verb (動詞)
Cản trở, ngăn cản
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong ngữ cảnh làm chậm tiến trình, tiến độ hoặc mục tiêu.
📝 Ví dụ thực tế
Lack of communication can seriously impede project progress.
コミュニケーション不足はプロジェクトの進捗を著しく妨げる可能性があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Bureaucratic procedures can often ______ efficient decision-making.
Q2: Heavy traffic on the main road will likely ______ your arrival at the airport.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.