TOEIC Level 900
impeccable
adjective (形容詞)
Hoàn hảo, không tì vết
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nhấn mạnh chất lượng, dịch vụ hoặc hành vi hoàn hảo, không có khuyết điểm.
📝 Ví dụ thực tế
The hotel staff provided impeccable service, making our stay truly enjoyable.
ホテルスタッフは申し分のないサービスを提供し、私たちの滞在を本当に楽しいものにしてくれた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The candidate's resume showed an _______ record of professional achievements.
Q2: For a top-tier restaurant, maintaining _______ hygiene standards is absolutely critical.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.