TOEIC Level 900
Idiosyncratic
adjective (形容詞)
Độc đáo, đặc dị
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả đặc tính độc đáo, khác biệt của sản phẩm, dịch vụ hoặc cá nhân.
📝 Ví dụ thực tế
The artist's idiosyncratic style made her work instantly recognizable.
その芸術家の独特なスタイルは、彼女の作品をすぐに認識できるようにした。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new marketing campaign had a rather _______ approach, which surprisingly resonated with younger audiences.
Q2: While some found his management methods to be a bit _______, they were undeniably effective.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.