TOEIC Level 900
idiosyncrasy
noun (名詞)
Đặc tính, nét đặc thù, phong cách riêng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ thói quen hoặc đặc điểm độc đáo của cá nhân hoặc tổ chức.
📝 Ví dụ thực tế
One of his idiosyncrasies was drinking coffee with a spoon.
彼の奇癖の一つはスプーンでコーヒーを飲むことだった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Every successful company has its own _______ that make it unique.
Q2: The new manager quickly learned the _______ of the team members to better understand their working styles.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.