TOEIC Level 900
hypothesize
verb (動詞)
Đưa ra giả thuyết, giả định
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi đưa ra giả định chưa được chứng minh trong nghiên cứu hoặc lập kế hoạch.
📝 Ví dụ thực tế
Scientists hypothesize that climate change is affecting migration patterns.
科学者たちは気候変動が渡りのパターンに影響を与えていると仮説を立てています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Based on the preliminary data, we can _______ that sales will increase next quarter.
Q2: The team was asked to _______ several solutions to the problem before conducting further tests.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.