TOEIC Level 900
Hypothesis
noun (名詞)
Giả thuyết
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong bối cảnh nghiên cứu, phân tích để đưa ra hoặc kiểm chứng giả thuyết.
📝 Ví dụ thực tế
The research team developed a hypothesis about the new market trend.
研究チームは新しい市場トレンドに関する仮説を立てた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Before conducting the experiment, the scientists formulated a clear _______.
Q2: Further data collection is needed to either prove or disprove the current _______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.