TOEIC Level 900
hone
verb (動詞)
mài giũa, rèn luyện (kỹ năng)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong bối cảnh phát triển nghề nghiệp để cải thiện kỹ năng.
📝 Ví dụ thực tế
She attended workshops to hone her public speaking skills.
彼女は人前で話すスキルを磨くためにワークショップに参加した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Employees are encouraged to _______ their negotiation skills through practice.
Q2: Regular training sessions help professionals _______ their expertise in their field.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.