TOEIC Level 900
homogenous
adjective (形容詞)
đồng nhất, đồng đều
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả thị trường, nhóm hoặc chất lượng sản phẩm có tính đồng nhất.
📝 Ví dụ thực tế
The team aimed to create a more diverse rather than a homogenous workforce.
チームは、同質的ではなく、より多様な労働力を創出することを目指した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: To reach a broader audience, the marketing campaign must avoid targeting only a _______ demographic.
Q2: The company's products are known for their _______ quality across all production batches.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.