TOEIC Level 900
Hitherto
adverb (副詞)
cho đến nay, trước đây
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ trạng thái kéo dài đến một thời điểm trước khi có sự thay đổi.
📝 Ví dụ thực tế
The technology has remained largely undeveloped hitherto.
その技術はこれまでほとんど未開発のままであった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company's market share, _______ stagnant, is now showing signs of growth.
Q2: This new policy addresses issues that were _______ overlooked in previous regulations.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.