🦅 Project Eagle
TOEIC Level 900
heretofore
adverb (副詞)

Cho đến nay, trước đây

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng trong văn bản chính thức để chỉ tình trạng trước khi thay đổi.

📝 Ví dụ thực tế

The company's profits had heretofore been stagnant.

その会社の利益はこれまで停滞していました。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The team's performance, _______ considered average, has significantly improved this quarter.

Q2: While the process was _______ handled manually, it will now be fully automated.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉