TOEIC Level 900
henceforth
adverb (副詞)
Từ nay trở đi, kể từ nay
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong văn bản để chỉ thời điểm quy định mới có hiệu lực.
📝 Ví dụ thực tế
Henceforth, all employees must use the new time-tracking system.
今後、全従業員は新しい勤怠管理システムを使用しなければならない。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: _______, all internal communications will be managed through the new digital platform.
Q2: The updated policy states that _______, deliveries will only be made during business hours.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.