🦅 Project Eagle
TOEIC Level 900
hence
adverb (副詞)

Vì thế, do đó, kể từ đây

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Từ nối trang trọng dùng để chỉ kết quả của một nguyên nhân trước đó.

📝 Ví dụ thực tế

The company's profits have declined; hence, they are implementing cost-cutting measures.

その会社の利益は減少した。それゆえ、彼らはコスト削減策を実施している。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The report was submitted late, _______ delaying the final decision.

Q2: Our flight was canceled due to bad weather; _______, we will have to reschedule our meeting.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉