TOEIC Level 900
heed
verb (動詞)
Chú ý, để ý, lưu tâm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng khi nhắc nhở tuân thủ hướng dẫn, cảnh báo hoặc lời khuyên.
📝 Ví dụ thực tế
Employees are advised to heed the safety warnings posted in the factory.
従業員は工場に掲示されている安全上の警告に注意を払うよう忠告されています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: It is important to _______ the advice of experienced colleagues.
Q2: The company failed to _______ customer feedback, leading to product recall.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.