TOEIC Level 900
hedge
verb (動詞)
phòng ngừa rủi ro, bảo hộ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong tài chính để giảm thiểu rủi ro biến động giá cả.
📝 Ví dụ thực tế
Investors use various strategies to hedge against market volatility.
投資家は市場の変動リスクをヘッジするために様々な戦略を用いる。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Companies often _______ against currency fluctuations using financial derivatives.
Q2: Buying futures contracts can help a firm _______ against rising raw material costs.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.