🦅 Project Eagle
TOEIC Level 900
Hectic
adjective (形容詞)

Bận rộn, cuống cuồng

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Mô tả lịch trình hoặc khoảng thời gian cực kỳ bận rộn, hối hả.

📝 Ví dụ thực tế

The last few weeks have been very hectic due to the project deadline.

プロジェクトの締め切りのため、ここ数週間は非常に忙しかった。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: After launching the new product, our team had a very ______ schedule.

Q2: Despite the ______ pace of work, the employees remained highly productive.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉