🦅 Project Eagle
TOEIC Level 900
hastily
adverb (副詞)

vội vã, hấp tấp

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ hành động vội vã, đôi khi ngụ ý thiếu chuẩn bị hoặc bất cẩn.

📝 Ví dụ thực tế

The report was hastily prepared and contained several errors.

その報告書は急いで作成されたため、いくつかの誤りを含んでいた。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: She _______ finished her presentation just minutes before the meeting.

Q2: Decisions made _______ often lead to unforeseen problems.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉