TOEIC Level 900
Harassment
noun (名詞)
Sự quấy rối, phiền nhiễu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường xuất hiện trong quy định nơi làm việc và đào tạo nhân viên.
📝 Ví dụ thực tế
The company has a strict policy against workplace harassment.
その会社には、職場でのハラスメントに対する厳格な方針がある。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Any form of _______ will not be tolerated and should be reported immediately.
Q2: The seminar focused on preventing online _______ and promoting a respectful digital environment.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.