TOEIC Level 900
Haphazard
adjective (形容詞)
Bừa bãi, không kế hoạch
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả các kế hoạch hoặc quy trình thiếu tổ chức, ngẫu nhiên.
📝 Ví dụ thực tế
The project failed due to the team's haphazard approach to planning.
そのプロジェクトは、チームの無計画な計画アプローチのために失敗した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Without a clear strategy, the marketing campaign became _______ and failed to achieve its goals.
Q2: The audit revealed several _______ procedures in the accounting department, indicating a need for stricter protocols.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.