TOEIC Level 900
Glean
verb (動詞)
Thu lượm, góp nhặt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thu thập thông tin hoặc dữ liệu một cách tỉ mỉ từ nhiều nguồn.
📝 Ví dụ thực tế
We were able to glean valuable insights from customer feedback surveys.
顧客フィードバック調査から貴重な洞察を少しずつ得ることができた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Analysts tried to _______ any useful data from the disorganized reports.
Q2: The journalist worked tirelessly to _______ information from various sources for her exposé.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.