TOEIC Level 900
Galvanize
verb (動詞)
Kích động, thúc đẩy, phấn chấn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để thúc đẩy nhân viên hoặc đội ngũ hành động ngay lập tức.
📝 Ví dụ thực tế
The manager's speech helped to galvanize the team into action.
マネージャーのスピーチはチームを活気づけ、行動に移させた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new marketing campaign aims to _______ consumer interest in our latest product.
Q2: Her groundbreaking research _______ the scientific community to re-evaluate existing theories.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.