🦅 Project Eagle
TOEIC Level 900
Furtive
adjective (形容詞)

Lén lút, vụng trộm, bí mật

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Mô tả hành động cố gắng che giấu điều gì đó tại nơi làm việc.

📝 Ví dụ thực tế

He cast a furtive glance at his watch during the boring lecture.

彼は退屈な講義中に、こっそり時計に目をやった。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The employee took a _______ look at the confidential document on his colleague's desk.

Q2: Her _______ movements suggested that she was trying to avoid being seen.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉