TOEIC Level 900
frugal
adjective (形容詞)
Tiet kiem, thanh dam.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mo ta viec quan ly tai chinh ca nhan hoac chinh sach cat giam chi phi.
📝 Ví dụ thực tế
Despite his wealth, Mr. Johnson was known for his frugal spending habits.
ジョンソン氏は裕福であるにもかかわらず、倹約な消費習慣で知られていました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company adopted a more _______ approach to its office supplies budget this year.
Q2: A _______ lifestyle can help individuals save money for future investments.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.