TOEIC Level 900
franchise
noun (名詞)
nhượng quyền thương mại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô hình kinh doanh cấp quyền sử dụng thương hiệu và sản phẩm.
📝 Ví dụ thực tế
She decided to open a coffee shop franchise in her hometown.
彼女は故郷でコーヒーショップのフランチャイズを開業することにした。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Our company offers an attractive _______ opportunity for entrepreneurs.
Q2: The restaurant chain expanded rapidly by selling new _______ agreements.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.