TOEIC Level 900
forthcoming
adjective (形容詞)
sắp tới, sắp xuất bản, sẵn có
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng để chỉ các sự kiện sắp diễn ra hoặc thông tin sắp có.
📝 Ví dụ thực tế
Details about the forthcoming product launch will be announced next month.
近日発表予定の新製品に関する詳細は来月発表されます。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company is preparing for its _______ annual conference in October.
Q2: We are excited to share more information on our _______ research findings.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.