🦅 Project Eagle
TOEIC Level 900
foresight
noun (名詞)

tầm nhìn xa, sự dự phòng

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Khả năng lập kế hoạch tương lai hoặc dự đoán các rủi ro.

📝 Ví dụ thực tế

Her excellent foresight helped the company avoid potential financial crises.

彼女の優れた先見の明は、会社が潜在的な財政危機を回避するのに役立ちました。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The management team showed great _______ in investing in renewable energy early on.

Q2: With careful _______, the project manager anticipated and mitigated several major risks.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉