🦅 Project Eagle
TOEIC Level 900
foment
verb (動詞)

Kích động, xúi giục

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng để mô tả việc gây ra hoặc thúc đẩy sự bất hòa, rắc rối.

📝 Ví dụ thực tế

The rumors served to foment unrest among the employees.

その噂は従業員間の不安を助長する役割を果たした。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: His inflammatory speech was designed to _______ rebellion among the discontented citizens.

Q2: The company was accused of trying to _______ division between union members and management.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉