TOEIC Level 900
flux
noun (名詞)
Sự biến động, thay đổi liên tục
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ tình trạng thị trường thay đổi liên tục, thường dùng cụm 'in flux'.
📝 Ví dụ thực tế
The market for renewable energy is currently in a state of flux.
再生可能エネルギー市場は現在、絶えず変化している状態です。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company's policies are often in a state of ______ due to rapid market changes.
Q2: With new technologies emerging constantly, the tech industry is always in ______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.