TOEIC Level 900
Fluctuate
verb (動詞)
Dao động, biến động
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng để mô tả sự thay đổi không ổn định của giá cả, tỷ giá.
📝 Ví dụ thực tế
Oil prices have continued to fluctuate wildly over the past year.
過去1年間、原油価格は大きく変動し続けている。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company's quarterly profits tend to _______ based on seasonal demand.
Q2: Investors are concerned that the stock market will _______ significantly next month.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.