TOEIC Level 900
Extrinsic
adjective (形容詞)
Ngoại lai, bên ngoài, không bản chất
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Yếu tố đến từ bên ngoài, không thuộc về bản chất bên trong.
📝 Ví dụ thực tế
The bonus was an extrinsic motivation for employees to meet their targets.
そのボーナスは、従業員が目標を達成するための外的な動機付けでした。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Factors _______ to the core business can still influence its success.
Q2: The consultant pointed out that the problem was caused by _______ rather than internal issues.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.