TOEIC Level 900
extensive
adjective (形容詞)
rộng rãi, bao quát, sâu rộng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ quy mô lớn của nghiên cứu, kinh nghiệm, cải tạo hoặc mạng lưới.
📝 Ví dụ thực tế
The company conducted extensive research before launching the new product.
その会社は新製品を発売する前に広範囲にわたる調査を行った。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The restoration project required _______ repairs to the historic building.
Q2: She has _______ knowledge of project management best practices.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.